・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | taski | 課す |
|---|---|---|
| 1.0 | maski | 仮面でおおう |
| 1.0 | naski | 生む |
| 1.0 | talki | 滑石粉を塗る |
| 1.0 | taska | 任務に関連した |
| 1.0 | tasko | 任務 |
| 1.0 | taki | タコス(の/による)行いをする |
| 1.7 | tusi | せきをする |
| 1.8 | testi | テストする |
| 1.8 | tosti | 乾杯する |
| 1.9 | danki | 感謝する |
| 1.9 | diski | 回す |
| 1.9 | tangi | 縦揺れする |
| 1.9 | taŭgi | 役に立つ |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo