・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | table | テーブルで |
|---|---|---|
| 0.8 | tabla | テーブルに関連した |
| 1.0 | tablo | テーブル |
| 1.8 | -oble | ~倍に |
| 1.8 | eble | あるいは |
| 1.8 | fabla | 寓話的な |
| 1.8 | fabli | 寓話を語る |
| 1.8 | noble | 高潔に |
| 1.8 | oble | … |
| 1.8 | sabla | 砂の |
| 1.8 | sabli | 砂をまく |
| 1.8 | taba | タブに関連した |
| 1.8 | tabeli | 表(の/による)行いをする |
| 1.8 | tabua | タブーの |
| 1.8 | tabui | タブーとする |
| 1.8 | tabuli | 板を張る |
| 1.8 | tajli | 切る |
| 1.9 | diable | 悪魔のように |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo