・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.7 | struti | ダチョウ(の/による)行いをする |
|---|---|---|
| 1.0 | strabi | やぶにらみする |
| 1.0 | strata | 街路に関連した |
| 1.0 | strato | 街路 |
| 1.0 | stati | ~な状態にある |
| 1.0 | trati | 為替手形を振出す |
| 1.5 | strute | ダチョウのように |
| 1.7 | struta | ダチョウの |
| 1.7 | struto | ダチョウ |
| 1.8 | strabe | やぶにらみで |
| 1.8 | strebi | 全力をつくす |
| 1.8 | streki | 線をひく |
| 1.8 | streta | … |
| 1.8 | streĉi | 引き伸ばす |
| 1.8 | treti | 踏む |
| 1.8 | troti | 速歩で駆ける |
| 1.9 | drati | 針金を張る |
| 1.9 | stridi | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo