・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | strata | 街路に関連した |
|---|---|---|
| 0.7 | struta | ダチョウの |
| 0.8 | strato | 街路 |
| 0.8 | streta | … |
| 1.0 | straba | やぶにらみの |
| 1.0 | stata | 定位の |
| 1.5 | strute | ダチョウのように |
| 1.5 | struto | ダチョウ |
| 1.6 | traca | トラキア人に関連した |
| 1.7 | struti | ダチョウ(の/による)行いをする |
| 1.7 | ŝtata | 国家の |
| 1.8 | stato | 状態 |
| 1.8 | strabe | やぶにらみで |
| 1.8 | straso | 人造宝石 |
| 1.8 | streĉa | 張りつめた |
| 1.8 | trato | 為替手形 |
| 1.9 | drata | 針金に関連した |
| 1.9 | strida | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo