・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.7 | ŝtone | 石で |
|---|---|---|
| 1.0 | stono | … |
| 1.5 | ŝtona | 石の |
| 1.5 | ŝtoni | 石(の/による)行いをする |
| 1.6 | atome | 原子で |
| 1.6 | stana | スズの |
| 1.6 | stani | スズメッキする |
| 1.7 | ŝton- | … |
| 1.7 | ŝtono | 石 |
| 1.8 | estona | エストニア人に関連した |
| 1.8 | sane | 健康で |
| 1.8 | sona | 音に関連した |
| 1.8 | soni | 音がする |
| 1.8 | stano | スズ |
| 1.8 | steni | ステーヌ(の/による)行いをする |
| 1.8 | stoki | ストックする |
| 1.8 | stopa | … |
| 1.8 | stopi | … |
| 1.8 | stori | 記憶装置(の/による)行いをする |
| 1.8 | tona | 楽音に関連した |
| 1.9 | sole | 単独で |
| 1.9 | stolo | ストラ |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo