Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: specif

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0specia 種の
1.0specio
1.0specifa 特定の
1.0specife 明細で
1.0specifi 明示する
1.0specifo 明細
1.8spici 香辛料をきかす

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog