・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.8 | solide | しっかりと |
|---|---|---|
| 1.0 | solida | 固体の |
| 1.0 | solido | 固体 |
| 1.0 | soligi | … |
| 1.0 | soldi | スー(の/による)行いをする |
| 1.4 | stridi | … |
| 1.7 | soleni | 儀式を行う |
| 1.8 | saldi | 貸借勘定をする |
| 1.8 | saligi | 塩化する |
| 1.8 | salivi | つばが出る |
| 1.8 | sledi | そりで行く |
| 1.8 | validi | 有効である |
| 1.9 | sondi | 探る |
| 1.9 | sonigi | 立てる |
| 1.9 | sopiri | 懐かしむ |
| 1.9 | spliti | へぐ |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo