・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.8 | sezona | 季節の |
|---|---|---|
| 1.0 | bezone | 必要で |
| 1.0 | sezono | 季節 |
| 1.8 | bezona | 必要な |
| 1.8 | bezoni | 必要とする |
| 1.8 | rezona | 道理に関連した |
| 1.8 | rezoni | 論理的に考える |
| 1.9 | sensone | 音もなく |
| 1.9 | sesono | 六分の一 |
| 1.9 | sesope | 六人連れで |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo