・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | rezida | 常駐の |
|---|---|---|
| 0.9 | rezina | 樹脂の |
| 1.0 | rezidi | 常駐である |
| 1.5 | reĝido | 王子 |
| 1.6 | rezedo | モクセイソウ |
| 1.6 | reĝina | 女王に関連した |
| 1.7 | reziduo | … |
| 1.7 | rezino | 樹脂 |
| 1.8 | prezido | 司会 |
| 1.8 | raida | … |
| 1.8 | rapida | 速い |
| 1.8 | revido | 再会 |
| 1.8 | rigida | 硬直した |
| 1.9 | decida | 決定的な |
| 1.9 | regita | … |
| 1.9 | rezigna | 断念することの |
| 1.9 | rezista | 抵抗の |
| 1.9 | rezona | 道理に関連した |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo