・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | regula | 正規の |
|---|---|---|
| 0.8 | regule | 規則通りに |
| 0.8 | regulo | 規則 |
| 1.0 | reguli | 調整する |
| 1.1 | legala | … |
| 1.5 | regale | ごちそうで/のように/として |
| 1.5 | regalo | ごちそう |
| 1.6 | ligura | リグリア人に関連した |
| 1.7 | egala | 等しい |
| 1.7 | reala | 現実の |
| 1.7 | regali | ごちそうする |
| 1.7 | regata | 被治者に関連した |
| 1.8 | egulo | … |
| 1.8 | regilo | 制御装置 |
| 1.8 | regolo | キクイタダキ |
| 1.8 | revulo | 空想家 |
| 1.9 | regna | 国の |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo