・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | reagi | 反応する |
|---|---|---|
| 1.0 | reaga | 反応に関連した |
| 1.0 | reago | 反応 |
| 1.0 | reigi | … |
| 1.0 | regi | 統治する |
| 1.0 | repagi | 払戻す |
| 1.4 | legi | 読む |
| 1.7 | renaĝi | … |
| 1.7 | reuzi | 再利用する |
| 1.7 | reĝi | 君臨する |
| 1.8 | rangi | ~の位にある |
| 1.8 | reale | 現実に |
| 1.8 | reeĥi | … |
| 1.8 | relegi | 読み返す |
| 1.8 | repage | 返金で |
| 1.8 | rigi | 艤装する |
| 1.9 | deigi | 離す |
| 1.9 | dragi | 浚渫する |
| 1.9 | rebaki | 焼き直す |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo