Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: rapida

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0rapida 速い
0.8rapide 速く
0.8rapido 速度
1.0rapid-
1.0rapidi 急ぐ
1.0raida
1.6rabia 狂犬病の
1.7rajda 乗って行くことの
1.7Abida
1.7rapiro 長剣
1.8ranido おたまじゃくし
1.8rezida 常駐の
1.8tepida
1.9ravita うっとりした
1.9ĥamida
1.9ŝafida 子羊に関連した

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog