・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | pui | … |
|---|---|---|
| 1.0 | pum | どすん |
| 1.0 | puta | 井戸の |
| 1.0 | puto | 井戸 |
| 1.2 | PTT | … |
| 1.2 | UT | 世界時 |
| 1.6 | bui | 浮標を設置する |
| 1.6 | buo | ブイ |
| 1.6 | buti | 根に土をかける |
| 1.6 | puca | … |
| 1.7 | at | … |
| 1.7 | pati | ステールメイトである |
| 1.7 | pato | フライパン |
| 1.9 | apud | ~のそばに |
| 1.9 | fui | … |
| 1.9 | futo | フィート |
| 1.9 | mu | [文字名]ミュー |
| 1.9 | muo | … |
| 1.9 | muta | 唖の |
| 1.9 | pudo | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo