・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.1 | Plimuto | プリマス |
|---|---|---|
| 1.0 | plimulto | 過半数 |
| 1.1 | primato | 霊長類 |
| 1.4 | primuso | 携帯用石油こんろ |
| 1.6 | plinto | 柱礎 |
| 1.7 | klimato | 気候 |
| 1.8 | plimulta | 過半数に関連した |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo