・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | normale | 正常に |
|---|---|---|
| 0.8 | normala | 正常な |
| 1.0 | formale | 形式的に |
| 1.0 | normalo | 正常み |
| 1.6 | morale | 道徳的に |
| 1.7 | normana | ノルマン人に関連した |
| 1.8 | anormala | 異常な |
| 1.8 | formala | 外形的な |
| 1.9 | normano | ノルマン人 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo