・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | malneta | 総体での |
|---|---|---|
| 0.8 | malnete | 総体で |
| 0.8 | malneto | 下書き |
| 1.0 | magneta | 磁石の |
| 1.5 | maldeca | 無礼な |
| 1.8 | baleta | バレエに関連した |
| 1.8 | magnete | 磁石で |
| 1.8 | magneto | 磁石 |
| 1.8 | malsata | 空腹の |
| 1.8 | maneto | 小さな手 |
| 1.9 | mallea | … |
| 1.9 | mallerta | 不器用な |
| 1.9 | malleĝa | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo