・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | laŭ | ~に沿って |
|---|---|---|
| 1.0 | la | … |
| 1.3 | lui | 賃借する |
| 1.4 | rad | … |
| 1.6 | aj | … |
| 1.6 | iai | … |
| 1.6 | kaj | ~と~ |
| 1.6 | laki | ラッカーを塗る |
| 1.6 | lami | 足が不自由である |
| 1.6 | lasi | 放置する |
| 1.6 | lati | 木摺りを打ちつける |
| 1.6 | lavi | 洗う |
| 1.6 | lazi | 投げなわで捕らえる |
| 1.6 | laĉi | ~のひもを結ぶ |
| 1.6 | li | 彼 |
| 1.7 | luo | 賃借すること |
| 1.7 | rui | 浸水する |
| 1.8 | lo | [文字名]ロー |
| 1.9 | na | [文字名]ノーに関連した |
| 1.9 | naŭ | 九 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo