・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | lana | 羊毛の |
|---|---|---|
| 1.0 | lano | 羊毛 |
| 1.1 | Lanko | … |
| 1.4 | rano | トノサマガエル |
| 1.6 | lama | 足の不自由な |
| 1.6 | lame | 足の不自由に |
| 1.6 | lami | 足が不自由である |
| 1.6 | lamo | ラマ |
| 1.7 | luna | 月の |
| 1.7 | luno | 月 |
| 1.8 | Luno | … |
| 1.8 | leno | … |
| 1.9 | Leno | レナ川 |
| 1.9 | lada | 金属の薄板に関連した |
| 1.9 | lado | 金属の薄板 |
| 1.9 | langa | 舌の |
| 1.9 | langi | 舌を使って吹奏する |
| 1.9 | lango | 舌 |
| 1.9 | nana | 小人の |
| 1.9 | nano | 小人 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo