・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | lanceto | ランセット |
|---|---|---|
| 1.0 | langeto | 小さい舌 |
| 1.2 | lanteco | … |
| 1.6 | kanteto | ハミング |
| 1.6 | laceco | 疲れ |
| 1.6 | lampeto | 豆ランプ |
| 1.7 | blanketo | 白紙委任状 |
| 1.7 | flanketo | … |
| 1.7 | lanĉejo | … |
| 1.8 | lancisto | 槍兵 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo