・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | kriegi | 大声で叫ぶ |
|---|---|---|
| 1.0 | kriega | 絶叫に関連した |
| 1.0 | kriego | 絶叫 |
| 1.0 | krieti | 悲鳴を上げる |
| 1.8 | kariigi | カリエスにかからせる |
| 1.8 | kriadi | 叫び続ける |
| 1.8 | kriaĉi | わめき立てる |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo