・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | konate | 知られて |
|---|---|---|
| 0.8 | konata | 知られている |
| 1.0 | konato | 知人 |
| 1.0 | monate | 月に |
| 1.4 | komata | 昏睡の |
| 1.6 | donace | 贈り物として |
| 1.6 | honte | 恥じて |
| 1.6 | komato | 昏睡 |
| 1.8 | bonete | … |
| 1.8 | kanato | … |
| 1.8 | kokete | 色っぽく |
| 1.8 | konita | … |
| 1.8 | konta | 勘定口座に関連した |
| 1.8 | monata | 一ヶ月の |
| 1.9 | konado | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo