・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | komika | こっけいな |
|---|---|---|
| 0.8 | komike | こっけいに |
| 1.0 | komia | … |
| 1.4 | koniko | 円錐曲線 |
| 1.6 | ionika | … |
| 1.6 | klonika | … |
| 1.6 | konita | … |
| 1.6 | kronika | 慢性の |
| 1.6 | tonika | 主音の |
| 1.8 | amika | 友達の |
| 1.8 | koliko | 疝痛 |
| 1.8 | komico | … |
| 1.8 | komikso | コミックス |
| 1.8 | komizo | 店員 |
| 1.9 | gotika | ゴシック様式の |
| 1.9 | vomiga | 嘔吐させる |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo