・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | kadenci | 調子をつける |
|---|---|---|
| 1.0 | kadenco | 調子 |
| 1.9 | karena | 竜骨形の |
| 1.9 | karenco | … |
| 1.9 | kareni | 船底を手入れする |
| 1.9 | kareno | 喫水部 |
| 1.9 | kateni | 鎖につなぐ |
| 1.9 | kateno | 手鎖 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo