・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | kaŝema | 隠し立てをする |
|---|---|---|
| 0.7 | kuŝema | 無精な |
| 0.8 | kaŝeme | 隠し立てをする(の副詞) |
| 0.8 | kaŝemo | 隠し立てをすりみ |
| 1.6 | havema | … |
| 1.6 | karena | 竜骨形の |
| 1.7 | fuŝema | … |
| 1.7 | kisema | やたらにキスをしたがる |
| 1.7 | pasema | 一時的な |
| 1.8 | kaŝata | … |
| 1.8 | kaŝeco | 秘匿性 |
| 1.8 | kaŝejo | 隠れ家 |
| 1.8 | kaŝita | … |
| 1.8 | koŝera | 清浄な |
| 1.9 | gajema | … |
| 1.9 | klaĉema | 陰口の好きな |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo