Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: ig

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.7
0.8eg
0.9ik
1.0ia ある種の
1.0id
1.0ie どこかで
1.0il
1.0in
1.0io ある物
1.0is
1.0it
1.0iu ある
1.0iv
1.0iz
1.0i [文字名]イー
1.0igi ~させる
1.0ing
1.1G
1.1I
1.1II
1.1IP
1.1IV
1.1IX
1.7iĝi ~になる
1.7j
1.7j.
1.7ja 実に
1.7jc 世紀
1.7je
1.7jo [文字名]ヨー
1.7ju ~すればするほど
1.7
1.7ek さあ!
1.8e [文字名]エー
1.8ec
1.8ed
1.8eg-
1.8ega たいへんな
1.8ege たいへん
1.8ej
1.8el ~の中から
1.8em
1.8en ~の中で
1.8er
1.8et
1.8 さえ
1.9bk 絵はがき
1.9k
1.9ok

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 640,693 inferencoj, 0.106 CPU-sekundoj en 0.210 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog