・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | idioma | 固有言語に関連した |
|---|---|---|
| 0.8 | idiome | 固有言語で |
| 0.8 | idiomo | 固有言語 |
| 1.0 | idiota | 白痴的な |
| 1.8 | idiote | 重度知的障害者で |
| 1.8 | idioto | 重度知的障害者 |
| 1.9 | tioma | それほどの |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo