Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: how

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0ho!
1.0hop それっ!
1.0hot
1.0ho おお!
1.5hav
1.6ko [文字名]コー
1.7pov
1.7ĥo [文字名]クホー
1.7ŭoŭ
1.8ha あっ!
1.8ha!

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,258,823 inferencoj, 0.154 CPU-sekundoj en 0.176 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog