Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: gracia

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0gracia 優雅な
0.4glacia 氷の
0.8gracie 優雅に
0.8gracio 優雅み
0.9Gracio
1.0gracila か細い
1.0racia 理性の
1.2glacea 光沢のある
1.2glacie 氷で
1.2glacio
1.6grati ひっかく
1.7graki カアカア鳴く
1.8Tracio トラキア
1.8graco 恩寵
1.8oracio 弔辞
1.8racie 理性的に
1.8racio 理性
1.8tracio
1.9Gracioj 美の女神たち
1.9krania 頭蓋の

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,496,960 inferencoj, 1.566 CPU-sekundoj en 1.712 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog