・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | gluaĵo | 接着剤 |
|---|---|---|
| 1.0 | bluaĵo | 青色の物 |
| 1.0 | fluaĵo | 流動物 |
| 1.0 | gluaĵi | 接着剤を塗る |
| 1.0 | pluaĵo | 続き |
| 1.0 | glutaĵo | … |
| 1.4 | fruaĵo | はしりの野菜・果物 |
| 1.4 | griaĵo | オートミール |
| 1.7 | glacaĵo | … |
| 1.7 | glataĵo | 平滑面 |
| 1.8 | fluaĵa | 流動物に関連した |
| 1.8 | glueco | くっつく(の名詞) |
| 1.8 | glueto | … |
| 1.9 | guaŝo | グワッシュ |
| 1.9 | unuaĵo | 一塊 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo