・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | gambo | 下肢 |
|---|---|---|
| 1.1 | Gambio | ガンビア |
| 1.5 | kampi | キャンプする |
| 1.6 | dampi | 抑える |
| 1.6 | ganti | 手袋をはめる |
| 1.6 | gapi | ぽかんと見とれる |
| 1.6 | rampi | 這う |
| 1.7 | gumbo | … |
| 1.7 | gumi | ゴムを塗る |
| 1.7 | kombi | すく |
| 1.8 | bombi | 爆撃する |
| 1.8 | gombo | … |
| 1.8 | rabbi | … |
| 1.9 | kamba | … |
| 1.9 | kambii | 手形を割引く |
| 1.9 | kambio | 為替手形 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo