・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | forma | 形式の |
|---|---|---|
| 1.0 | formata | 判に関連した |
| 1.0 | formati | 判(の/による)行いをする |
| 1.0 | formato | 判 |
| 1.8 | forbati | たたき落とす |
| 1.8 | forme | 形で |
| 1.8 | formeti | 取りのける |
| 1.8 | formo | 形 |
| 1.9 | formado | 形成 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo