・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | flueca | 流ちょうさに関連した |
|---|---|---|
| 0.8 | flueco | 流ちょうさ |
| 1.0 | fluema | … |
| 1.0 | glueca | くっつく |
| 1.4 | flueto | 細い流れ |
| 1.6 | blueta | 青みがかった |
| 1.6 | flueti | ちょろちょろ流れる |
| 1.7 | flaveca | … |
| 1.8 | fluaĵa | 流動物に関連した |
| 1.8 | fluego | … |
| 1.8 | fluejo | 川床 |
| 1.8 | fluemo | … |
| 1.8 | fluida | 流体の |
| 1.8 | glueco | … |
| 1.8 | lueco | … |
| 1.9 | unueca | 統一的な |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo