・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | fleo | … |
|---|---|---|
| 1.0 | flue | 流れるように |
| 1.4 | freŝe | 生き生きして |
| 1.4 | frue | 早く |
| 1.4 | ree | 再び |
| 1.7 | plie | さらに |
| 1.8 | alie | 別のやり方で |
| 1.8 | fea | 妖精の |
| 1.8 | fie | … |
| 1.8 | flate | おだてで |
| 1.8 | flegi | 看護する |
| 1.8 | flua | 流れている |
| 1.8 | flui | 流れる |
| 1.8 | olea | 油の |
| 1.8 | olei | 油を塗る |
| 1.9 | nee | 否定的に |
| 1.9 | plej | もっとも |
| 1.9 | pleje | 最大で |
| 1.9 | plene | 十分に |
| 1.9 | plue | その上さらに |
| 1.9 | vee | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo