・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | flavulo | 黄色人 |
|---|---|---|
| 1.0 | flatulo | お世辞のうまい人 |
| 1.0 | favulo | 黄癬患者 |
| 1.4 | bravulo | 勇者 |
| 1.4 | frakulo | 燕尾服を着た人 |
| 1.4 | fratulo | 兄弟分 |
| 1.4 | gravulo | 重要人物 |
| 1.7 | flavaĵo | 黄色いもの |
| 1.8 | bravuro | … |
| 1.8 | gravuro | 刻み目 |
| 1.8 | Lavalo | … |
| 1.9 | rabulo | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo