・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | flano | フラン |
|---|---|---|
| 1.0 | flanka | 側面の |
| 1.0 | flanke | かたわらに |
| 1.0 | flanki | わきを固める |
| 1.0 | flanko | 側 |
| 1.4 | franka | フランに関連した |
| 1.4 | franko | フラン |
| 1.6 | flama | 炎の |
| 1.6 | flami | 炎を上げて燃える |
| 1.6 | flamo | 炎 |
| 1.7 | Flash | … |
| 1.9 | flango | … |
| 1.9 | plani | 計画する |
| 1.9 | planka | 床に関連した |
| 1.9 | planke | 床で |
| 1.9 | planki | 床を張る |
| 1.9 | planko | 床 |
| 1.9 | plano | 計画 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo