・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | fidela | 忠実な |
|---|---|---|
| 0.8 | fidele | 忠実に |
| 0.8 | fidelo | 忠実み |
| 1.0 | fidema | 信じやすい |
| 1.0 | fidebla | 信頼できる |
| 1.2 | federa | 連合させることの |
| 1.4 | fiera | 誇り高い |
| 1.4 | sidera | 恒星の |
| 1.7 | finala | フィナーレに関連した |
| 1.8 | fideble | 信頼できる(の副詞) |
| 1.8 | fideme | 信じやすく |
| 1.9 | videbla | 目に見える |
| 1.9 | videma | 物見高い |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo