・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | false | … |
|---|---|---|
| 0.8 | falsa | 偽の |
| 0.8 | falsi | 偽造する |
| 1.0 | falso | 偽造すること |
| 1.2 | farsa | 笑劇の |
| 1.4 | fare | 行為で |
| 1.4 | farso | 笑劇 |
| 1.7 | valsi | ワルツを踊る |
| 1.8 | faksi | ファックスで送る |
| 1.8 | faldi | 折りたたむ |
| 1.8 | fali | 落ちる |
| 1.8 | falti | しわを寄せる |
| 1.8 | falva | … |
| 1.8 | falĉi | かまで刈る |
| 1.8 | salsa | … |
| 1.9 | anse | 取っ手で |
| 1.9 | pale | 青ざめて |
| 1.9 | palpe | 手探りで |
| 1.9 | pase | 一時的に |
| 1.9 | valso | ワルツ |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo