Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: estingi

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0estingi 消す
1.0estingo 消すこと
1.0estigi 引き起こす
1.6estimegi
1.6estimi 尊敬する
1.7estiĝi 生じる
1.8atingi 着く
1.8distingi 見分ける
1.9stinki

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 37,412,743 inferencoj, 2.597 CPU-sekundoj en 2.620 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog