・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | erekta | 勃起した |
|---|---|---|
| 1.0 | efekta | 効果的な |
| 1.0 | erekti | 勃起させる |
| 1.0 | nerekta | 間接の |
| 1.0 | rekta | まっすぐな |
| 1.2 | elekto | 選択 |
| 1.4 | elekti | 選ぶ |
| 1.4 | elektra | 電気の |
| 1.8 | afekta | 気取った |
| 1.8 | arkta | 北極の |
| 1.8 | direkta | 方向の |
| 1.8 | efekto | 感銘 |
| 1.8 | ereto | かけら |
| 1.8 | nerekte | 間接的に |
| 1.8 | rekte | まっすぐに |
| 1.8 | rekto | 直線 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo