・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | eksidi | … |
|---|---|---|
| 1.0 | ekridi | … |
| 1.0 | eksigi | 免職する |
| 1.0 | eksiĝi | 退職する |
| 1.0 | eksudi | にじみ出る |
| 1.0 | ekvidi | ちらりと見る |
| 1.0 | oksidi | 酸化させる |
| 1.8 | alsidi | 側に座っている |
| 1.8 | ekspedi | 発送する |
| 1.8 | ektedi | … |
| 1.8 | insidi | 陥れる |
| 1.9 | ekiri | 出発する |
| 1.9 | eksciti | 刺激する |
| 1.9 | eksoni | 鳴り出す |
| 1.9 | ektiri | … |
| 1.9 | ekzibi | … |
| 1.9 | ekzili | 祖国から追放する |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo