・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | diradi | 言い続ける |
|---|---|---|
| 0.9 | tiradi | … |
| 1.0 | dirado | 話し方 |
| 1.0 | iradi | 通う |
| 1.3 | dilati | 膨張させる |
| 1.8 | degradi | 剥奪する |
| 1.8 | dekradi | 格子で仕切る |
| 1.8 | derazi | … |
| 1.8 | diregi | … |
| 1.8 | ridadi | … |
| 1.8 | tirani | 暴政を行う |
| 1.9 | drati | 針金を張る |
| 1.9 | pirati | 海賊を働く |
| 1.9 | sidadi | 長く座っていること(の/による)行いをする |
| 1.9 | tirado | … |
| 1.9 | vidadi | 見ること(の/による)行いをする |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo