・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | dancanto | 踊り手 |
|---|---|---|
| 1.0 | dancarto | 振り付け |
| 1.7 | dunganto | 雇い主 |
| 1.7 | mankanto | 欠席者 |
| 1.8 | donacanto | … |
| 1.8 | donanto | 与える人 |
| 1.9 | dancado | 踊り続けること |
| 1.9 | tanĝanto | 接線 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo