Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: dancanto

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0dancanto 踊り手
1.0dancarto 振り付け
1.7dunganto 雇い主
1.7mankanto 欠席者
1.8donacanto
1.8donanto 与える人
1.9dancado 踊り続けること
1.9tanĝanto 接線

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog