・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | cirila | キリル文字の |
|---|---|---|
| 0.7 | kirila | … |
| 0.9 | Cirilo | キュリロス |
| 1.0 | cirkla | 円形の |
| 1.0 | civila | 市民の |
| 1.4 | tirilo | 引き具 |
| 1.8 | birilo | 測位システム |
| 1.8 | cirkle | 円周で |
| 1.8 | cirklo | 円周 |
| 1.8 | citilo | 引用符 |
| 1.8 | gerila | ゲリラ戦に関連した |
| 1.8 | irilo | … |
| 1.8 | ĝirilo | 振替用紙 |
| 1.9 | virina | 女の |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo