・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | cedanto | … |
|---|---|---|
| 1.0 | pedanto | 学者ぶる人 |
| 1.5 | tenanto | 保有者 |
| 1.7 | kredanto | 信仰者 |
| 1.8 | celanta | 目標とする |
| 1.8 | cemento | セメント |
| 1.8 | pedanta | 学者ぶった |
| 1.8 | vidanto | 見ている人 |
| 1.9 | benanto | … |
| 1.9 | cedado | … |
| 1.9 | cerasto | … |
| 1.9 | enanto | セリ |
| 1.9 | peranto | 仲介者 |
| 1.9 | petanto | 依頼者 |
| 1.9 | vetanto | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo