Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: brick

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.6brita イギリス国民の
1.6brito イギリス人
1.7brika れんがに関連した
1.7briko れんが
1.8breco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 9,544,018 inferencoj, 0.748 CPU-sekundoj en 0.759 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog