・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.8 | birda | 鳥の |
|---|---|---|
| 1.0 | birdo | 鳥 |
| 1.2 | bilda | 絵を用いた |
| 1.2 | milde | 優しく |
| 1.3 | verde | 緑に |
| 1.4 | bildo | 絵 |
| 1.4 | virte | 徳で |
| 1.5 | vide | 見ることで/のように/として |
| 1.5 | vire | 男らしく |
| 1.6 | piede | 足で |
| 1.8 | bindi | 製本する |
| 1.8 | biri | … |
| 1.8 | birma | … |
| 1.8 | borda | 岸に関連した |
| 1.8 | bordi | 岸(の/による)行いをする |
| 1.8 | marde | 火曜日で |
| 1.8 | mire | 驚きで/のように/として |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo