・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | bapti | 洗礼を施す |
|---|---|---|
| 1.0 | bapta | 洗礼を施すことの |
| 1.0 | bapto | 洗礼 |
| 1.0 | kapti | つかまえる |
| 1.0 | bati | 打つ |
| 1.5 | varti | 保育する |
| 1.5 | vati | 綿を入れる |
| 1.6 | pati | ステールメイトである |
| 1.6 | paŝti | 牧場へ連れて行く |
| 1.6 | paŭti | 口をとがらす |
| 1.7 | buti | 根に土をかける |
| 1.8 | bolti | ボルトで締める |
| 1.8 | mapi | 地図を作る |
| 1.8 | mati | 詰む |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo