・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | anemia | 貧血の |
|---|---|---|
| 0.8 | anemio | 貧血 |
| 1.6 | amema | 心のやさしい |
| 1.6 | amemi | 心のやさしい |
| 1.6 | nenia | どんな~も~ない |
| 1.8 | agamia | … |
| 1.8 | anama | … |
| 1.8 | anima | 魂の |
| 1.8 | animi | 生命を吹き込む |
| 1.8 | animita | 生気あふれる |
| 1.8 | endemia | ある地方に特有な |
| 1.8 | enema | … |
| 1.9 | alkemia | 錬金術に関連した |
| 1.9 | alĥemia | 錬金術に関連した |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo