Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: alg

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0ala
1.0alo
1.0alt
1.0al ~へ
1.0alga 海藻に関連した
1.0algo 海藻
1.2NLG
1.4ar
1.4are
1.4aro アール
1.4art
1.5Argo アルゴー号
1.7ul
1.7ulo
1.8eg
1.8el ~の中から
1.8ele
1.8elo エール
1.8ol ~よりも
1.8olog
1.9akk
1.9alko オオシカ
1.9an
1.9ano 会員
1.9ant
1.9ing

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog