・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | agenta | 代理人に関連した |
|---|---|---|
| 1.0 | agento | 代理人 |
| 1.0 | atenti | 気づく |
| 1.6 | atenci | 危害を加える |
| 1.7 | arĝenti | 銀メッキする |
| 1.8 | aganto | 行為者 |
| 1.8 | agiti | 揺り動かす |
| 1.8 | atente | 注意深く |
| 1.8 | eventi | 行事(の/による)行いをする |
| 1.8 | ganti | 手袋をはめる |
| 1.9 | agendo | スケジュール帳 |
| 1.9 | akcenti | アクセントをおく |
| 1.9 | amendi | 修正する |
| 1.9 | atendi | 待つ |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo